top of page

MỘT SỐ LOẠI SƠN MÓNG TAY CÓ THỂ GÂY PHỎNG CHO NGƯỜI DÙNG KHI CHỤP MRI?

  • Jun 22
  • 8 min read


Nếu thường xuyên sử dụng mạng xã hội hay bất kỳ đâu trên Internet, có lẽ bạn đã từng thấy những cảnh báo cho rằng sơn móng tay hiệu ứng mắt mèo là "không an toàn" khi chụp cộng hưởng từ (MRI). Có vô số bài đăng, video và bài viết từ những người được cho là chuyên gia cảnh báo về nguy cơ lớp sơn bị nóng lên và gây phỏng cho bệnh nhân.
 
Trước nguy cơ mới được cho là tiềm ẩn này, các cơ sở y tế thường có phản ứng là từ chối chụp MRI cho những bệnh nhân có sơn móng tay chứa thành phần kim loại, hoặc trì hoãn việc thăm khám để loại bỏ lớp sơn này—thậm chí có trường hợp phải mài bỏ lớp sơn khỏi móng tay bệnh nhân.

Các chuyên gia về an toàn MRI- tác giả bài viết: Kristin Seitz (trái) và Tobias Gilk (phải)
Các chuyên gia về an toàn MRI- tác giả bài viết: Kristin Seitz (trái) và Tobias Gilk (phải)

Sơn móng tay hiệu ứng mắt mèo là gì?
 
Sơn móng tay hiệu ứng mắt mèo là loại sơn gel có chứa các hạt oxit sắt siêu nhỏ. Khi lớp sơn còn ướt, người ta có thể tạo ra nhiều kiểu hoa văn hiệu ứng ánh sáng (holographic) khác nhau bằng cách đặt một dụng cụ nam châm nhỏ — thường được tích hợp ngay trên nắp chai sơn — lại gần móng tay. Sau khi tạo được kiểu hoa văn ưng ý, một lớp sơn phủ bóng (topcoat) sẽ được quét lên trên và để khô tự nhiên hoặc hơ dưới đèn UV.
 
Tại sao lại có sự lo ngại này? Các hạt kim loại không chỉ có trong sơn móng tay. Oxit sắt là thành phần phổ biến trong nhiều loại mỹ phẩm như mascara, phấn tạo khối (bronzer), kem chống nắng có màu, v.v. Tuy nhiên, chúng ta không thấy các video trên TikTok cảnh báo người bệnh phải rửa mặt hoặc không trang điểm khi đi chụp MRI. Có lẽ chính việc các sản phẩm này được quảng bá là có tính chất "từ tính" (magnetic) đã làm gia tăng nỗi lo ngại về an toàn khi chụp MRI đối với loại mỹ phẩm cụ thể này.
 
Các rủi ro/nguy cơ tiềm ẩn:
 
Sinh nhiệt
 
Sóng vô tuyến (RF) được sử dụng trong quá trình chụp cộng hưởng từ (MRI) truyền một lượng năng lượng đáng kể vào cơ thể bệnh nhân; khi năng lượng này bị khu trú hoặc tập trung lại, nó có thể gây ra hiện tượng sinh nhiệt và phỏng. Hãy lưu ý từ "có thể", chứ không phải "chắc chắn sẽ".
 
 
Tính đến nay, chưa có báo cáo nào trong cơ sở dữ liệu MAUDE của FDA về các trường hợp sinh nhiệt do sóng vô tuyến (RF) đối với sơn móng tay có chứa thành phần kim loại – hay bất kỳ sản phẩm mỹ phẩm bôi ngoài da nào khác. Các tiêu chuẩn của ASTM và FDA Hoa Kỳ chỉ ra rằng những vật thể có chiều dài dẫn điện từ 2 cm (khoảng 0,75 inch) trở xuống không có nguy cơ sinh nhiệt do sóng RF ở mức đáng kể về mặt lâm sàng (tức là mức nhiệt cao hơn nhiều so với các mô xung quanh) trong quá trình chụp cộng hưởng từ (MRI) ở cường độ từ trường 3,0 Tesla (T) trở xuống, ngay cả khi vật thể nằm trong vùng chịu tác động của năng lượng RF.
 
Tại sao lại như vậy? Hãy xem xét các nguyên lý về mạch cộng hưởng. Để một vật thể sinh nhiệt thông qua cơ chế mạch cộng hưởng khi tiếp xúc với sóng RF, chiều dài dẫn điện của vật thể đó cần phải tương ứng chặt chẽ với một nửa bước sóng của sóng RF được phát ra. Đối với máy chụp MRI 1,5 T sử dụng tần số phát RF là 64 MHz, chiều dài này sẽ vào khoảng 25–30 cm (khoảng 12–13 inch) khi nằm trong mô người, và dài hơn nhiều khi ở trong không khí. Ở mức 3,0 T với tần số phát RF là 128 MHz, chiều dài đáng lo ngại nhất sẽ vào khoảng 12–15 cm (khoảng 6–7 inch) trong mô người, và dài hơn nhiều trong không khí. Điều này là do nguy cơ sinh nhiệt theo cơ chế mạch cộng hưởng có mối tương quan nghịch giữa chiều dài dẫn điện và cường độ từ trường tiếp xúc: cường độ từ trường càng cao thì nguy cơ sinh nhiệt càng xảy ra ở các vật thể dẫn điện có chiều dài ngắn hơn. Các đặc tính vật lý liên quan đến các mức cường độ từ trường và tần số phát RF khác nhau cho thấy mức chiều dài 2 cm được ASTM và FDA công bố là một con số khá thận trọng, đặc biệt là ở các mức cường độ từ trường thấp hơn.
 
Các nhiễu ảnh (Artifacts)
 
Nguy cơ xảy ra biến dạng hình ảnh hoặc nhiễu ảnh là hoàn toàn có thật. Sự hiện diện của các vật thể hoặc chất liệu kim loại và có từ tính bên trong lòng máy sẽ làm thay đổi từ trường chính; điều này kéo theo sự thay đổi tần số tiến động của các proton hydro, từ đó có thể gây ra nhiễu ảnh. Phạm vi ảnh hưởng của các nhiễu ảnh hoặc biến dạng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cường độ từ trường, độ từ hóa của vật liệu, chuỗi xung đang được sử dụng, v.v. Tuy nhiên, trong trường hợp xấu nhất, các nhiễu ảnh này thường chỉ lan rộng trong phạm vi vài inch tính từ vật thể. Do đó, xét về khía cạnh tạo ảnh, nguy cơ này chủ yếu chỉ áp dụng khi chụp vùng bàn tay, cổ tay hoặc các cấu trúc giải phẫu nằm rất gần vị trí đặt tay trong quá trình chụp.
 
Nguy cơ sinh nhiệt/Quản lý rủi ro
 
Hiệu ứng sinh nhiệt là kết quả của sự tương tác giữa vật liệu và sóng vô tuyến (RF) được phát ra trong quá trình chụp cộng hưởng từ (MRI). Để lớp sơn móng tay tương tác với sóng RF được phát, bàn tay cần phải nằm trong phạm vi thể tích của cuộn dây phát RF. Mặc dù các nhà sản xuất thiết bị MRI đều cung cấp thông tin về không gian của từ trường tĩnh và các trường gradient biến thiên theo thời gian trong lòng máy, nhưng một điều đáng chú ý là họ thường không cung cấp thông tin cho người dùng cuối về phạm vi vật lý của cuộn dây phát RF tích hợp (cuộn dây toàn thân). Đối với nhiều hệ thống, thể tích chịu tác động của sóng RF trải rộng khoảng 30 cm (1 foot) về cả hai phía trên và dưới so với tâm từ trường (isocenter), tạo nên một vùng tác động có chiều dài khoảng 60 cm (2 feet) dọc theo lòng máy.
 
May mắn thay, lớp sơn móng nằm trên các ngón tay (thuộc về bàn tay); bộ phận này thường có thể được di chuyển đến các vị trí thuận lợi hơn để chụp các vùng nằm giữa đầu gối và tim/cột sống ngực, hoặc được duỗi thẳng hoàn toàn và đặt ở vị trí thấp hơn hẳn so với tâm đẳng từ (isocenter) khi chụp cột sống cổ hoặc não, qua đó đưa chúng ra khỏi vùng chịu tác động của năng lượng RF trong quá trình chụp. Việc di chuyển bàn tay ra khỏi vùng chịu tác động của năng lượng RF còn mang lại lợi ích bổ sung là giữ cho bàn tay cách xa vùng cần khảo sát, từ đó giảm thiểu nguy cơ xuất hiện các nhiễu ảnh (artifact).
 
Biện pháp giảm thiểu
 
Nếu cần chụp các bộ phận cơ thể khác (không phải bàn tay) mà không thể di chuyển bàn tay ra xa hơn 30 cm về phía trên hoặc phía dưới so với tâm vùng chụp—ví dụ như khi chụp khuỷu tay—thì khuyến cáo nên tẩy sạch lớp sơn móng. Một giải pháp thay thế khác là di chuyển bàn tay của bệnh nhân về phía đường giữa. Năng lượng RF trong cuộn thu phát tín hiệu toàn thân (body coil) có đường kính khoảng 60 cm được truyền từ phía sau thành hoặc trần của ống máy; do đó, các bộ phận cơ thể nằm xa thành ống (tức là gần đường giữa của lòng máy MRI hơn) sẽ chịu tác động của năng lượng RF ít hơn đáng kể và ít có nguy cơ bị nóng lên. Nguy cơ sinh nhiệt cũng có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các biện pháp chườm lạnh.
 
Nhiễu ảnh (Artifact)
 
Khi chụp các bộ phận cơ thể khác (không phải bàn tay), chỉ cần đảm bảo rằng bàn tay có sơn móng không nằm gần vùng cần khảo sát.
 
Nếu chụp vùng bàn tay hoặc cổ tay, khuyến cáo nên tẩy lớp sơn móng có chứa thành phần kim loại để tránh nguy cơ gây nhiễu ảnh và làm giảm chất lượng hình ảnh.
 
Kết luận
 
Ngoại trừ trường hợp chụp bàn tay hoặc các vùng giải phẫu nằm gần ngón tay có sơn móng chứa kim loại, các cơ sở thực hiện chụp MRI có thể áp dụng nhiều biện pháp giảm thiểu rủi ro khác thay vì bắt buộc phải tẩy sơn móng. Trên thực tế, đối với hầu hết bệnh nhân và các ca chụp, yêu cầu tẩy sơn móng như một điều kiện tiên quyết để chụp MRI trở nên không cần thiết; chỉ cần yêu cầu bệnh nhân di chuyển tay ra khỏi vùng chịu tác động của năng lượng sóng vô tuyến (RF) là đủ. Việc sử dụng các loại sơn móng có chứa kim loại không nên được coi là tiêu chí loại trừ tự động về mặt an toàn MRI đối với bệnh nhân có nhu cầu chụp MRI.
 
Tiểu sử các tác giả bài viết:
 
Kris Seitz đã có hơn 30 năm kinh nghiệm làm kỹ thuật viên MRI và hiện là giảng viên chương trình Chẩn đoán hình ảnh tại Đại học Bang Ohio (The Ohio State University). Bà sở hữu các chứng chỉ về chẩn đoán hình ảnh, chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) do ARRT cấp, cũng như chứng chỉ Cán bộ An toàn MRI (MRSO) do Hội đồng Quốc tế về An toàn Cộng hưởng từ (IBMRS) cấp. Bà cũng là thành viên Hội đồng Quản trị của IBMRS và Hiệp hội Kỹ thuật viên Hình ảnh Y học Ohio. Kris là tác giả của nhiều bài viết về MRI và an toàn MRI trên các ấn phẩm *ASRT Scanner* và *Radiologic Technology*.
 
Tobias "Toby" Gilk là người sáng lập công ty Gilk Radiology Consulting và là người đồng dẫn chương trình podcast *The Invisible Force* thuộc mạng lưới AuntMinnie Podcast Network. Xuất thân là một kiến ​​trúc sư, ông đã dành hơn 20 năm tập trung vào lĩnh vực an toàn MRI; ban đầu công việc của ông liên quan đến kiến ​​trúc và quy hoạch các cơ sở MRI, sau đó mở rộng sang các khía cạnh về công nghệ, thực hành lâm sàng, quy định pháp lý và kinh tế học liên quan đến an toàn MRI. Ông nắm giữ cả hai chứng chỉ Cán bộ An toàn MRI (MRSO) và Chuyên gia An toàn MRI (MRSE) do Hội đồng Hoa Kỳ về An toàn Cộng hưởng từ (ABMRS) cấp. Là chuyên gia đánh giá các sự cố nghiêm trọng cần báo cáo (SRE), ông còn là thành viên tình nguyện của Ban Chuyên gia Kỹ thuật (TEP) thuộc Diễn đàn Chất lượng Quốc gia (National Quality Forum) và là đồng tác giả cuốn sách *"The Technologist MRI Safety Handbook"* (Cẩm nang An toàn MRI dành cho Kỹ thuật viên).
 
 

Comments


bottom of page